Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bạn học" (1)
bạn học

Tiếng Anh
Danh từclassmate
cô ấy là bạn học trung học của tôi
she was my middle school classmate
Từ liên quan "bạn học" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bạn học" (1)
cô ấy là bạn học trung học của tôi
she was my middle school classmate
